trái cân

trái cân

Mẹ đặt trái cân lên đĩa cân để cân một gói đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật dùng để đo khối lượng: "trái cân" vật nặng khối lượng xác định, thường được làm bằng kim loại hoặc chất liệu khác, dùng để đặt lên một bên của cân nhằm cân bằng với vật cần đobên kia.
    • Phương ngữ (địa phương): "trái cân" cũng có thể chỉ các loại quả, trái cây nói chung, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn thường dùng trong vùng miền.
dụ sử dụng
  • Nghĩa phổ thông (vật đo khối lượng):

    • Người bán hàng đặt trái cân lên đĩa cân để cân gạo. (Người bán dùng vật nặng khối lượng biết trước để đo lượng gạo.)
    • Bộ trái cân này gồm các khối lượng 1kg, 500g, 200g. (Bộ vật nặng dùng để cân nhiều kích cỡ khác nhau.)
  • Nghĩa phương ngữ (quả, trái cây):

    • quê tôi, người ta gọi trái cây trái cân. (Một số vùng dùng từ "trái cân" để chỉ quả, trái nói chung.)
    • Mùa , trái cân chín rộ trong vườn. (Mùa , các loại quả chín nhiều trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trái cân chuẩn": vật nặng khối lượng được kiểm định chính xác, dùng trong thương mại hoặc khoa học.

    • Phòng thí nghiệm sử dụng trái cân chuẩn để hiệu chỉnh cân điện tử. (Vật nặng khối lượng chuẩn xác dùng để kiểm tra độ chính xác của cân.)
  • "bộ trái cân": tập hợp nhiều vật nặng với các khối lượng khác nhau, thường được đựng trong hộp.

    • Bộ trái cân trong phòng thí nghiệm gồm 10 khối lượng từ 1g đến 500g. (Tập hợp các vật nặng dùng để cân đo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cân (danh từ): dụng cụ đo khối lượng, có thể cân đĩa, cân điện tử, v.v.

    • Cái cân này đã , cần thay mới. (Dụng cụ đo khối lượng.)
  • Quả cân (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "trái cân" trong nghĩa vật đo khối lượng.

    • Quả cân 1kg được đặt lên đĩa cân. (Vật nặng 1kg dùng để cân.)
  • Trái (danh từ): quả, trái câythành phần tạo nên "trái cân" trong nghĩa phương ngữ.

    • Trái táo, trái cam đều trái cây. (Các loại quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Quả cân: vật nặng dùng để cânđồng nghĩa chính xác với "trái cân" trong nghĩa phổ thông.

    • Quả cân này nặng đúng 500 gram. (Vật nặng dùng để cân.)
  • Vật nặng: vật khối lượng lớn, có thể dùng để cân.

    • Họ dùng vật nặng để giữ cho cân thăng bằng. (Vật khối lượng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trái cân". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cân đo, có thể gặp cụm "cân bằng như trái cân" (ý chỉ sự thăng bằng, chính xác), nhưng đây không phải thành ngữ cố định.